Bản dịch của từ 𤔨 trong tiếng Việt

𤔨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𤔨 (Động từ)

01

Dùng móng để chọn hoặc cào vật gì đó (như chim dùng móng chọn thức ăn).

用爪择物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤔨
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
Hình thái radical:
⿸,麻,爪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿乚一丨丿乚丿丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép