Bản dịch của từ 𤔯 trong tiếng Việt

𤔯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𤔯 (Danh từ)

01

Chữ Nôm, đọc là 'vuốt', nghĩa là móng vuốt, như móng vuốt của con mèo hay chim (dễ nhớ vì 'vuốt' giống 'vồ' - hành động dùng vuốt để vồ mồi).

喃字。读音vuốt,爪,爪子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤔯
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OẠT】
Hình thái radical:
⿰,爪,筆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶丿一丶丿一丶乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép