Bản dịch của từ 𤔲 trong tiếng Việt

𤔲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊN/AN/AN/A

𤔲 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (từ biệt, từ chối) – dễ nhớ như khi bạn nói lời từ biệt () trong tiếng Việt.

同“辞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ định hình trong kim văn và lệ thư, cùng nghĩa với “” (quản lý, điều hành) – nhớ như người quản lý () trong văn bản cổ.

金文隶定字,同“司”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤔲
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𤔔,司
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丶丨乚乚丶乚丶乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép