Bản dịch của từ 𤔲 trong tiếng Việt
𤔲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | N/A | N/A | N/A |
𤔲 (Động từ)
【cí】
01
Cùng nghĩa với chữ “辞” (từ biệt, từ chối) – dễ nhớ như khi bạn nói lời từ biệt (辞) trong tiếng Việt.
同“辞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ định hình trong kim văn và lệ thư, cùng nghĩa với “司” (quản lý, điều hành) – nhớ như người quản lý (司) trong văn bản cổ.
金文隶定字,同“司”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
