Bản dịch của từ 𤔷 trong tiếng Việt

𤔷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋN/AN/AN/A

𤔷 (Động từ)

dàn
01

(〈越南释义〉 đọc là 'dành') Cố gắng tranh giành, giành lấy điều gì đó (như trong câu 'dành thắng lợi').

〈越南释义〉读音dành,争取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤔷
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐÀNH】
Hình thái radical:
⿰,盈,爭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丶丨乚丨丨一丿丶丶丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép