Bản dịch của từ 𤔿 trong tiếng Việt

𤔿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣN/AN/AN/A

𤔿 (Danh từ)

hūn
01

Cùng nghĩa với 'hôn' – kết duyên, cưới hỏi (như trong câu 'đám cưới vui vẻ')

同“婚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤔿
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,爫,⿸,尸,⿱,⿲,止,⿰,丨,丨,巳,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚一丿丨丨丨一丨一乚一乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép