Bản dịch của từ 𤕁 trong tiếng Việt

𤕁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𤕁 (Danh từ)

guāng
01

Âm nghĩa chưa rõ, xuất hiện trong văn bản cổ như 'Mu Thiên Tử Truyền'; có thể là tên riêng hoặc vật phẩm quý hiếm (giúp nhớ: chữ này như một viên đá quý bí ẩn trong kho báu vua Mu).

音义未详。《穆天子传·卷四》:好献枝斯之石四十,𠍝𤕁𠢮𦉔珌佩百只,琅玕四十,𩟜●十箧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤕁
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,䍃,⿱,爫,㠯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丿一一丨乚丨丿丶丶丿丨乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép