Bản dịch của từ 𤕁 trong tiếng Việt
𤕁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guāng | ㄍㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
𤕁 (Danh từ)
【guāng】
01
Âm nghĩa chưa rõ, xuất hiện trong văn bản cổ như 'Mu Thiên Tử Truyền'; có thể là tên riêng hoặc vật phẩm quý hiếm (giúp nhớ: chữ này như một viên đá quý bí ẩn trong kho báu vua Mu).
音义未详。《穆天子传·卷四》:好献枝斯之石四十,𠍝𤕁𠢮𦉔珌佩百只,琅玕四十,𩟜●十箧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
