Bản dịch của từ 𤕈 trong tiếng Việt
𤕈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liàn | ㄌㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𤕈 (Động từ)
【liàn】
01
Giống như chữ “戀” (yêu thương, nhớ nhung), thường dùng để diễn tả tình cảm sâu đậm, gắn bó.
同“戀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LIỀN】
- Các biến thể:
- 戀
- Hình thái radical:
- ⿱,爫,⿲,呂,#,呂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 爪
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丶丿乚丶乚丶丨丨乚一丿丨乚一丨乚一丿丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殓
㜃
摙
錬
鍊
鰊
㼑
瀲
楝
殮
媡
潋
爬
㸕
爪
㸔
㸒
爮
爵
㸓
爫
爴
纓
䂂
鱒
䳾
蠮
鱖
㶝
鷯
㹛
䲕
㪻
鷦
