Bản dịch của từ 𤕊 trong tiếng Việt

𤕊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shén

ㄕㄣˊN/AN/AN/A

𤕊 (Danh từ)

shén
01

Giống như chữ “thần” trong tiếng Việt, chỉ thần linh, thần thánh (dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa với “thần” quen thuộc).

同“神”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤕊
Bính âm:
【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿺,爪,舋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép