Bản dịch của từ 𤕌 trong tiếng Việt

𤕌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𤕌 (Động từ)

shēn
01

Giống như chữ '', thường dùng trong văn tự cổ.

同“緟”。

Ví dụ
02

Chữ định hình trong kim văn và lệ thư, đồng nghĩa với '' hoặc '' (mở rộng, kéo dài).

金文隶定字,同“伸”。或“申”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤕌
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𤔔,⿱,東,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丶丨乚乚丶乚丶一丨乚一一丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép