Bản dịch của từ 𤕎 trong tiếng Việt

𤕎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

𤕎 (Danh từ)

01

〈giải thích ở Đài Loan〉 Thường xuất hiện trong tên người Đài Loan, giúp nhớ như tên riêng đặc biệt.

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (cái rìu), dễ nhớ vì hình dạng giống cái rìu dùng chặt gỗ.

同“斧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤕎
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Hình thái radical:
⿱,父,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép