Bản dịch của từ 𤕖 trong tiếng Việt

𤕖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊN/AN/AN/A

𤕖 (Danh từ)

01

Cách viết khác của chữ “” (ông nội, ông ngoại thân thương trong gia đình).

同“爷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤕖
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【DÃ】
Hình thái radical:
⿱,父,取
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨丨一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép