Bản dịch của từ 𤕟 trong tiếng Việt
𤕟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | N/A | N/A | N/A |
𤕟 (Tính từ)
【shū】
01
Thông suốt, dễ dàng như nước chảy, nhớ câu 'thư' là thông suốt như đường thư tín.
通达。也作“疏”。《説文•疋部》:“𤕟,通也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xa cách, không gần gũi, như người 'thư' biệt lâu ngày.
疏远。也作“疏”。《集韻•魚韻》:“𤕟,遠也。或作疏。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Thư, một họ trong tiếng Hán Việt.
姓。《集韻•魚韻》:“𤕟,姓。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
