Bản dịch của từ 𤕤 trong tiếng Việt
𤕤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuǎng | ㄕㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𤕤 (Tính từ)
【shuǎng】
01
Cảm giác sảng khoái, dễ chịu như khi trời quang mây tạnh (giống chữ “爽” quen thuộc).
同“爽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shuǎng】【ㄕㄨㄤˇ】【SẢNG】
- Các biến thể:
- 爽
- Hình thái radical:
- ⿱,⿱,⿻,十,㸚,一,八
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 爻
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丿丶丿丶丿丶一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泷
瀧
礵
孀
驦
孇
鷞
霜
騻
艭
欆
雙
䗮
䫪
慡
縔
㼽
爽
塽
䔪
漺
鏯
爻
爽
㸚
爼
爾
㪞
鲇
瑈
誉
椽
㹆
瑝
勡
皗
㨯
遙
䛘
