Bản dịch của từ 𤕬 trong tiếng Việt

𤕬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𤕬 (Danh từ)

01

Giống chữ “” (tật), chỉ bệnh tật, hình ảnh người bệnh tựa vào vật để chống đỡ (dễ nhớ: tật bệnh làm người ta phải tựa vào gậy).

同“疾”。《正字通•疒部》:“疒,疾本字。《説文》𤕬,倚也,象人疾病倚著形。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤕬
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,爿,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép