Bản dịch của từ 𤕭 trong tiếng Việt

𤕭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𤕭 (Động từ)

jiāng
01

Lấy được, nắm lấy (như câu 'đem lại thành công, tương lai sáng lạn')

同“將”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤕭
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,爿,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép