Bản dịch của từ 𤕰 trong tiếng Việt

𤕰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

𤕰 (Danh từ)

mǎo
01

Giống như chữ '', chỉ tên một trong 12 địa chi, thường dùng để chỉ giờ Mão (5-7 giờ sáng) hoặc hướng đông.

同“卯”。

Ví dụ
𤕰
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,爿,片
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿丿丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép