Bản dịch của từ 𤕲 trong tiếng Việt

𤕲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄨˇN/AN/AN/A

𤕲 (Danh từ)

01

Cái thớt dùng để chặt, thái thức ăn (giống như '').

同“俎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤕲
Bính âm:
【zǔ】【ㄗㄨˇ】【TỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,爿,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép