Bản dịch của từ 𤕽 trong tiếng Việt

𤕽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𤕽 (Danh từ)

qiáng
01

Cùng nghĩa với chữ , chỉ cột buồm trên thuyền (nhớ câu ' là cột buồm, 𤕽 cũng vậy').

同“樯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤕽
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,爿,釆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿丿丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép