Bản dịch của từ 𤖉 trong tiếng Việt

𤖉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋN/AN/AN/A

𤖉 (Danh từ)

bìng
01

Cùng nghĩa với chữ “bệnh” – chỉ trạng thái không khỏe, đau ốm (nhớ dễ vì giống chữ bệnh trong tiếng Việt).

同“病”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤖉
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
Hình thái radical:
⿰,爿,秉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿丿一乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép