Bản dịch của từ 𤖑 trong tiếng Việt

𤖑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋN/AN/AN/A

𤖑 (Danh từ)

01

Giường ngủ, chỗ nằm (giống như 'phủ' trong 'giường phủ').

同“铺”。牀𤖑。(床铺)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤖑
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【PHỦ】
Hình thái radical:
⿰,爿,庯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿丶一丿一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép