Bản dịch của từ 𤖒 trong tiếng Việt

𤖒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𤖒 (Danh từ)

dié
01

Giống như chữ '', một chữ hiếm gặp, dùng để chỉ một loại vật hoặc tên riêng (giúp nhớ: 'điệp' như 'điệp vụ' hay 'cánh bướm' trong tiếng Việt).

同“牃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤖒
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Hình thái radical:
⿰,爿,桑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿乚丶乚丶乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép