Bản dịch của từ 𤖕 trong tiếng Việt

𤖕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

𤖕 (Danh từ)

jiàng
01

Giống như từ “tương” trong tiếng Việt, chỉ loại nước chấm làm từ đậu tương hoặc nguyên liệu lên men, thường dùng trong ẩm thực.

同“酱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤖕
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,爿,⿱,&P4-02;,酉,⿰,爿,⿱,⿴,𠂊,冫,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿丿乚丶丶一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép