Bản dịch của từ 𤖢 trong tiếng Việt

𤖢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𤖢 (Danh từ)

01

Chiếu, đệm làm bằng tre hoặc gỗ đan lại, mát mẻ như chiếc chiếu mùa hè.

用竹或木条编成的床垫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤖢
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Hình thái radical:
⿰,爿,歷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép