Bản dịch của từ 𤖦 trong tiếng Việt

𤖦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𤖦 (Danh từ)

líng
01

Chiếu làm từ tre hoặc gỗ, dùng để trải nằm cho mát và thoáng (giống như chiếc đệm mát mùa hè).

用竹或木条编成的床垫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thang nhỏ dùng để leo lên giường tre hoặc giường gác.

床梯。

Ví dụ
𤖦
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
𤕵, 𤖜, 𤖥
Hình thái radical:
⿰,爿,靈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép