Bản dịch của từ 𤖳 trong tiếng Việt

𤖳

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèng

ㄆㄥˋN/AN/AN/A

𤖳 (Từ tượng thanh)

pèng
01

Âm thanh khi bổ, chẻ gỗ vang lên như tiếng 'bổng' rành rọt.

剖开木头的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤖳
Bính âm:
【pèng】【ㄆㄥˋ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿰,片,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép