Bản dịch của từ 𤖸 trong tiếng Việt

𤖸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎ

ㄔㄨㄚˇN/AN/AN/A

𤖸 (Danh từ)

chuǎ
01

Mảnh nhỏ, miếng (như miếng vải nhỏ, mảnh vụn) dễ nhớ như 'chũa' là mảnh nhỏ trong tiếng Việt

〈越南释义〉读音chũa,片。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chấm (âm đọc chưa rõ nghĩa cụ thể, có thể là dấu chấm nhỏ)

〈越南释义〉读音chấm,义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤖸
Bính âm:
【chuǎ】【ㄔㄨㄚˇ】【XOA】
Hình thái radical:
⿰,片,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép