Bản dịch của từ 𤖹 trong tiếng Việt

𤖹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄨㄛˋ / ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𤖹 (Danh từ)

01

Lớp, tầng, bậc (như lớp học, cấp bậc trong xã hội) dễ nhớ như 'lớp' trong tiếng Việt

〈越南释义〉读音lớp,级,层。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một cánh (như cánh hoa, cánh quả), giống như 'điệp' trong điệp khúc, từng phần nhỏ của một tổng thể

〈古壮字〉读音dip,(果)瓣,片。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤖹
Bính âm:
【ㄌㄨㄛˋ / ㄉㄧㄝˊ】【LẠC / ĐIỆP】
Hình thái radical:
⿰,片,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丶一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép