Bản dịch của từ 𤖹 trong tiếng Việt
𤖹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄨㄛˋ / ㄉㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𤖹 (Danh từ)
【】
01
Lớp, tầng, bậc (như lớp học, cấp bậc trong xã hội) dễ nhớ như 'lớp' trong tiếng Việt
〈越南释义〉读音lớp,级,层。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một cánh (như cánh hoa, cánh quả), giống như 'điệp' trong điệp khúc, từng phần nhỏ của một tổng thể
〈古壮字〉读音dip,(果)瓣,片。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
