Bản dịch của từ 𤖻 trong tiếng Việt

𤖻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𤖻 (Danh từ)

shì
01

Cái ghế nhỏ, chiếc bàn con (giống chữ '' như bàn nhỏ trong nhà)

几。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤖻
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,片,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép