Bản dịch của từ 𤗈 trong tiếng Việt

𤗈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè〡

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤗈 (Danh từ)

xiè〡
01

𤗈牒〕mảnh nhỏ hình nêm, như cái nêm bé để ghép chữ, dễ nhớ như 'hiệt' nhỏ xíu cài vào khe (như cái nêm nhỏ)

〔𤗈牒〕小楔。《玉篇•片部》:“𤗈,𤗈牒,小契。”《集韻•帖韻》:“𤗈,𤗈牒,小楔。”

Ví dụ
02

Bản đơn giản, tờ giấy nhỏ (giản lược, đơn giản như một mảnh nhỏ)

简。《集韻•帖韻》:“𤗈,𤗈牒,簡也。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤗈
Bính âm:
【xiè〡】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿰,片,妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丶一丶丿一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép