Bản dịch của từ 𤗈 trong tiếng Việt
𤗈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè〡 | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𤗈 (Danh từ)
【xiè〡】
01
〔𤗈牒〕mảnh nhỏ hình nêm, như cái nêm bé để ghép chữ, dễ nhớ như 'hiệt' nhỏ xíu cài vào khe (như cái nêm nhỏ)
〔𤗈牒〕小楔。《玉篇•片部》:“𤗈,𤗈牒,小契。”《集韻•帖韻》:“𤗈,𤗈牒,小楔。”
Ví dụ
02
Bản đơn giản, tờ giấy nhỏ (giản lược, đơn giản như một mảnh nhỏ)
简。《集韻•帖韻》:“𤗈,𤗈牒,簡也。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
