Bản dịch của từ 𤗊 trong tiếng Việt

𤗊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𤗊 (Danh từ)

dié
01

Giấy tờ, văn bản dùng để trao đổi hoặc chứng nhận (giống như 'điệp thư').

同“牒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤗊
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,片,𣏋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丶一乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép