Bản dịch của từ 𤗎 trong tiếng Việt
𤗎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𤗎 (Danh từ)
【yǎn】
01
Cửa bị hỏng, cửa sập (nhớ như cửa 'yển' hỏng không đóng được).
户坏。
Ví dụ
02
Tấm ván ở đầu mái hiên, như tấm chắn che nắng mưa cho mái nhà (dễ nhớ như 'yển' là phần mái che).
屋檐端板。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
