Bản dịch của từ 𤗐 trong tiếng Việt

𤗐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎng

ㄅㄤˇN/AN/AN/A

𤗐 (Danh từ)

bǎng
01

Giống như chữ “bảng” trong tiếng Việt, nghĩa là tấm bảng thông báo hoặc danh sách công bố (dễ nhớ vì cùng âm và ý).

同“榜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là 방 (bang), nghĩa là thông báo, bảng tin để công khai thông tin.

〈韩国释义〉读音방(bang),告示, 揭示。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤗐
Bính âm:
【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BẢNG】
Hình thái radical:
⿰,片,房
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丿丿乚一丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép