Bản dịch của từ 𤗐 trong tiếng Việt
𤗐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎng | ㄅㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𤗐 (Danh từ)
【bǎng】
01
Giống như chữ “bảng” trong tiếng Việt, nghĩa là tấm bảng thông báo hoặc danh sách công bố (dễ nhớ vì cùng âm và ý).
同“榜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là 방 (bang), nghĩa là thông báo, bảng tin để công khai thông tin.
〈韩国释义〉读音방(bang),告示, 揭示。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
