ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤗖
Bảng phân tích âm vị 𤗖
Yán
Mảnh, tấm, dải, miếng (như một mảnh vải hay tờ giấy)
〈越南释义〉片,张,条,块。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mái hiên (phần nhô ra của mái nhà che mưa nắng)
〈越南释义〉檐。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép