Bản dịch của từ 𤗖 trong tiếng Việt

𤗖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𤗖 (Danh từ)

yán
01

Mảnh, tấm, dải, miếng (như một mảnh vải hay tờ giấy)

〈越南释义〉片,张,条,块。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mái hiên (phần nhô ra của mái nhà che mưa nắng)

〈越南释义〉檐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤗖
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Hình thái radical:
⿰,片,孟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚乚乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép