ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤗚
Bảng phân tích âm vị 𤗚
Bì
Bản in, khuôn in (như bản khắc để in sách)
版。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mổ xẻ, phân tích rõ ràng (như mổ bụng để phân xử)
剖开,判也。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép