Bản dịch của từ 𤗚 trong tiếng Việt

𤗚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𤗚 (Động từ)

01

Bản in, khuôn in (như bản khắc để in sách)

版。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mổ xẻ, phân tích rõ ràng (như mổ bụng để phân xử)

剖开,判也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤗚
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,片,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép