Bản dịch của từ 𤗭 trong tiếng Việt
𤗭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𤗭 (Danh từ)
【xiá】
01
Giống như chữ “罅”, nghĩa là khe hở nhỏ, vết nứt (nhớ như khe hở nhỏ trong tường nhà, dễ thấy như chữ “hiá” trong tiếng Việt)
同“罅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên địa danh cổ xưa (như tên một vùng đất xưa trong lịch sử)
古地名。
Ví dụ
