Bản dịch của từ 𤗹 trong tiếng Việt
𤗹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄈㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𤗹 (Danh từ)
【】
01
Lá cờ phướn, biểu tượng thường thấy trong lễ hội hoặc quân đội (dễ nhớ như 'phướn' là cờ bay phấp phới)
〈越南释义〉读音phướn,旗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hàng rào, tường rào đơn giản làm bằng cây cối (như 'phên' che chắn vườn nhà)
〈越南释义〉读音phên,篱笆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
