Bản dịch của từ 𤗽 trong tiếng Việt

𤗽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𤗽 (Danh từ)

dié
01

Tên một loại cỏ, dễ nhớ như 'cỏ điệp' xanh mướt trên đồng.

草名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người dùng ở Đài Loan, như một họ đặc biệt.

见于台湾人名。

Ví dụ
𤗽
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
𦼶
Hình thái radical:
⿰,片,葉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚丨一一丨一丨丨一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép