Bản dịch của từ 𤘅 trong tiếng Việt

𤘅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊN/AN/AN/A

𤘅 (Danh từ)

01

Trẻ con (từ phương ngữ, đồng nghĩa với “” – bé nhỏ, dễ thương như trẻ thơ)

〈方〉兒童。同“伢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤘅
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,牙,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚丿乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép