Bản dịch của từ 𤘆 trong tiếng Việt

𤘆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊN/AN/AN/A

𤘆 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ 𤘅, là chữ cổ của 'răng' (nhớ như răng nhọn của cá nha cá).

同“𤘅”。“牙”之古字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤘆
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Hình thái radical:
⿰,牙,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚丿一乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép