Bản dịch của từ 𤘈 trong tiếng Việt

𤘈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊN/AN/AN/A

𤘈 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (răng), dễ nhớ như răng nanh của con vật.

同“牙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤘈
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,牙,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚丿丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép