ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤘋
Bảng phân tích âm vị 𤘋
Nà
〈越南〉răng, như răng nanh sắc nhọn (dễ nhớ: ngà voi là răng lớn của voi)
〈越南释义〉读音ngà,牙。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép