Bản dịch của từ 𤘌 trong tiếng Việt
𤘌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | N/A | N/A | N/A |
𤘌 (Danh từ)
【qī】
01
Răng nanh, răng sắc nhọn nằm giữa răng cửa và răng hàm, thường gọi là “răng hổ” (giống răng của hổ, dễ nhớ vì hình dáng sắc nhọn như nanh hổ).
犬齒,門齒與臼齒間的銳齒。俗稱“虎牙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tà, xấu, mang ý nghĩa tiêu cực (như tà khí, tà ma).
邪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
