Bản dịch của từ 𤘌 trong tiếng Việt

𤘌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

𤘌 (Danh từ)

01

Răng nanh, răng sắc nhọn nằm giữa răng cửa và răng hàm, thường gọi là “răng hổ” (giống răng của hổ, dễ nhớ vì hình dáng sắc nhọn như nanh hổ).

犬齒,門齒與臼齒間的銳齒。俗稱“虎牙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tà, xấu, mang ý nghĩa tiêu cực (như tà khí, tà ma).

邪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤘌
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
Hình thái radical:
⿰,牙,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚丿一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép