Bản dịch của từ 𤘍 trong tiếng Việt

𤘍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𤘍 (Tính từ)

guāng
01

Giống như chữ 𤘈, thường dùng để chỉ ánh sáng hoặc sự sáng rỡ (nhớ đến từ 'quang' trong 'ánh quang')

同“𤘈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤘍
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,牙,𦥒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚丿乚乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép