Bản dịch của từ 𤘓 trong tiếng Việt

𤘓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𤘓 (Danh từ)

nán
01

Răng nanh, chiếc răng nhọn như nanh thú; ví như 'móng vuốt' của động vật, cũng dùng để chỉ kẻ xấu làm tay sai, đàn em (như trong cụm từ '爪牙').

〈越南释义〉读音nanh,犬齿,尖牙。〔~𤔯〕爪牙。指动物的爪牙,也可引申为坏人的党羽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤘓
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NANH】
Hình thái radical:
⿰,牙,寧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一乚乚丿丶丶乚丶乚丶丶丨乚丨丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép