ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤘩
Bảng phân tích âm vị 𤘩
N/A
〈Giải nghĩa Nhật Bản〉 Đọc âm gushi (ぐし). “~宮城”: Họ người Nhật, ở tỉnh Okinawa.
〈日本释义〉读音gushi(ぐし)。“~宫城”:日本姓氏。在冲绳县。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép