Bản dịch của từ 𤘬 trong tiếng Việt
𤘬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𤘬 (Danh từ)
【】
01
Giống chữ 牀, nghĩa là giường ngủ (nhớ: 牀 là giường, chữ này đồng nghĩa)
同“牀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ 牬, nghĩa là một loại vật hoặc tên riêng (giúp nhớ: chữ này gần giống chữ 牬, cùng âm đọc)
同“牬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
