Bản dịch của từ 𤘬 trong tiếng Việt

𤘬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𤘬 (Danh từ)

01

Giống chữ , nghĩa là giường ngủ (nhớ: là giường, chữ này đồng nghĩa)

同“牀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ , nghĩa là một loại vật hoặc tên riêng (giúp nhớ: chữ này gần giống chữ , cùng âm đọc)

同“牬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤘬
Bính âm:
【KHÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,牛,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一一丨丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép