Bản dịch của từ 𤘶 trong tiếng Việt
𤘶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄋㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𤘶 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ '杻' (một loại cây hoặc dụng cụ gỗ nhỏ) – dễ nhớ như 'nữu' là cây nhỏ, gỗ nhỏ như que nứa.
同“杻”。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với chữ '杽' (cũng là loại cây hoặc dụng cụ gỗ) – nhớ như 'nữu' là vật nhỏ làm từ gỗ, gần gũi với 'nứa' trong tiếng Việt.
同“杽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
