Bản dịch của từ 𤘶 trong tiếng Việt

𤘶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄡˇN/AN/AN/A

𤘶 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (một loại cây hoặc dụng cụ gỗ nhỏ) – dễ nhớ như 'nữu' là cây nhỏ, gỗ nhỏ như que nứa.

同“杻”。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ '' (cũng là loại cây hoặc dụng cụ gỗ) – nhớ như 'nữu' là vật nhỏ làm từ gỗ, gần gũi với 'nứa' trong tiếng Việt.

同“杽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤘶
Bính âm:
【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Hình thái radical:
⿰,牛,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép