Bản dịch của từ 𤘸 trong tiếng Việt

𤘸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠN/AN/AN/A

𤘸 (Động từ)

tāo
01

Con trâu đi chậm rãi, thong thả như nhịp đào (đi chậm, đều đặn như bước trâu)

牛行走缓慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤘸
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【ĐÀO】
Các biến thể:
𤚈, 𤙎
Hình thái radical:
⿰,牛,𠬢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一乚丨丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép