Bản dịch của từ 𤘺 trong tiếng Việt

𤘺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇN/AN/AN/A

𤘺 (Danh từ)

rǒng
01

Cùng nghĩa với chữ “”, tên một loại bò ở nước Ngô (giúp nhớ: bò Ngô nhung nhúc trên đồng)

同“牨”。吴牛名。

Ví dụ
𤘺
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHUNG】
Hình thái radical:
⿰,牛,宂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép