Bản dịch của từ 𤘼 trong tiếng Việt

𤘼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋN/AN/AN/A

𤘼 (Danh từ)

nuò
01

Một loài thú hoang giống bò, có đuôi trắng dài (giúp nhớ như 'nặc' giống 'bò nặc' có đuôi trắng).

一种像牛而长有白尾巴的野兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤘼
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẶC】
Các biến thể:
𤘟, 𤘞, 𤙉
Hình thái radical:
⿰,牛,冉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép